MP
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Từ viết tương tự
Các từ khác có cách viết tương tự
Danh từ
MP
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
- Viết tắt của Member of Parliament (nghĩa là “nghị sĩ”).
- Viết tắt của military police (nghĩa là “quân cảnh”).
- Viết tắt của mounted police (nghĩa là “cảnh sát di chuyển bằng ngựa”).
- (Địa lý) Viết tắt của Northern Mariana Islands (nghĩa là “Quần đảo Bắc Mariana”).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

