May
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ riêng
|
Số ít |
Số nhiều |
- Tháng năm.
- (Nghĩa bóng) Tuổi thanh xuân.
- in the May of life — đang tuổi thanh xuân, đang thời trai trẻ
- (Số nhiều) Những kỳ thi tháng năm (ở trường đại học Căm-brít).
- (Số nhiều) Những cuộc đua thuyền tháng năm.
- (Thực vật học) Cây táo gai.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)