Muggle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Từ nguyên
Danh từ riêng
Muggle
- Người bình thường không thuộc dòng máu phù thủy (trong những sách của J.K. Rowling).
- Người không chuyên; người thiếu tài năng.
Tham khảo
- Pringle, Greg. "Home Life and Social Habits of British Muggles", Harry Potter in Chinese, Japanese & Vietnamese Translation. 17 tháng 12 năm 2006.
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ viết tương tự
Các từ khác có cách viết tương tự
Từ nguyên
Do J. K. Rowling đặt, từ mug (“thằng ngốc”) + -le (“(giảm nhẹ)”).
Danh từ riêng
|
Số ít |
Số nhiều |
Muggle (số nhiều Muggles)
- Muggle.
- They're muggle. — Họ là ngưòi bình thường.
- Back in the world of muggle science, New Zealand researchers have found a way to add detailed 3-D talking animations to books. (Rachel Tiplady, "'Harry Potter' technology could be coming your way", Newsweek, 9 tháng 6 năm 2004)
Cách dùng
Đừng nhầm với muggle, hai từ này không có liên quan đến nhau.
Tham khảo
- Mitchell, Petréa. "muggle", The Akashic Record: Being a Compendium of Lore, Onomatology, Miscellanea, and Pareidolia Relating to the Universe of Harry Potter With Commentary Esoteric and Exoteric, 31 tháng 7 năm 2005.