Navidad

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ natividad, từ tiếng Latinh nativitas (sự sinh đẻ), từ nativus, từ động tính từ hoàn thành bộ động natus (được sinh), từ động từ trung gian nasci.

Danh từ riêng[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức Navidad Navidades
Giống cái Navidad Navidades

Navidad gc (số nhiều Navidades, thường được viết hoa)

  1. Sự sinh đẻ của Giê-su Ki-tô.
  2. Lễ Giáng sinh.
  3. (Đôi khi số nhiều) Mùa Giáng sinh: khoảng hai tuần giữa lễ Giáng sinh và lễ Hiển linh.

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]