Navidad
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Tây Ban Nha [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Từ nguyên [sửa]
Từ natividad, từ tiếng Latinh nativitas (sự sinh đẻ), từ nativus, từ động tính từ hoàn thành bộ động natus (được sinh), từ động từ trung gian nasci.
Danh từ riêng [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đức | Navidad | Navidades |
| Giống cái | Navidad | Navidades |
Navidad gc (số nhiều Navidades, thường được viết hoa)
- Sự sinh đẻ của Giê-su Ki-tô.
- Lễ Giáng sinh.
- (Đôi khi số nhiều) Mùa Giáng sinh: khoảng hai tuần giữa lễ Giáng sinh và lễ Hiển linh.