Nhật

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɲə̰ʔt˨˩ ɲə̰k˨˨ ɲək˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɲət˨˨ ɲə̰t˨˨

Danh từ riêng[sửa]

Nhật

  1. Chữ viết tắt cho Nhật Bản.

Tham khảo[sửa]