Paraguay

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Quyển Wikipedia có bài viết về:
Paraguay
Paraguay

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Tây Ban Nha Paraguay, từ tiếng Guarani Paraguái.

Danh từ riêng

Paraguay

  1. Một quốc gia tại Nam Mỹ.



Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ riêng

Paraguay /ˈpæ.rə.ˌɡwɑɪ/

  1. Paraguay.
  2. (Thực vật học) Chè matê.

Tham khảo



Tiếng Tây Ban Nha

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Guarani Paraguái.

Danh từ riêng

Paraguay

  1. Paraguay.

Từ dẫn xuất

Công cụ cá nhân