Paraguay
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| pɐː˧˧ zɐː˧˧ wɐj˧˧ | pɐː˧˥ ɹɐː˧˥ wɐj˧˥ | pɐː˧˧ ɹɐː˧˧ wɐj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| pɐː˧˥ ɹɐː˧˥ wɐj˧˥ | pɐː˧˥˧ ɹɐː˧˥˧ wɐj˧˥˧ | ||
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Tây Ban Nha Paraguay, từ tiếng Guarani Paraguái.
[sửa] Danh từ riêng
Paraguay
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ riêng
Paraguay /ˈpæ.rə.ˌɡwɑɪ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Tây Ban Nha
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Danh từ riêng
Paraguay