Portuguese
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ riêng
Portuguese /ˈpɔr.tʃə.ˌɡiz/
- (thuộc) Bồ Đào Nha.
[sửa] Danh từ riêng
|
Số ít |
Số nhiều |
Portuguese (không đếm được) /ˈpɔr.tʃə.ˌɡiz/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)