Russian
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ riêng
Russian /ˈrə.ʃən/
Danh từ riêng
|
Số ít |
Số nhiều |
Russian (không đếm được) /ˈrə.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
Russian /ˈrə.ʃən/
|
Số ít |
Số nhiều |
Russian (không đếm được) /ˈrə.ʃən/