Satz

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Đức[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ setzen

Danh từ[sửa]

Satz (số nhiều: Sätze [ˈzɛtsə])

  1. (Toán học) Định lý