Scientology
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ:
- tiếng Latinh scientia (“tri thức”), từ sciō (“tôi biết”).
- -ology (“ngành học”), từ -logy, từ tiếng Hy Lạp λόγος (lógos, “từ; sự miêu tả”).
Hoặc từ tiếng Đức Scientologie.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
Scientology (không đếm được)
- (Tôn giáo) Khoa học đạo.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)