Slovenčina

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Slovak

Từ nguyên

Từ từ cổ slověne, có thể bắt nguồn từ slovo (từ ngữ, ngôn ngữ có thể hiểu được) hoặc từ slo-/sla- (mang tính chất nước, nghĩa là những người đến từ vùng nước).

Danh từ riêng

žena số ít số nhiều
Nguyên cách Slovenčina Slovenčiny
Sinh cách Slovenčiny Slovenčiny
Dữ cách Slovenčine Slovenčinám
Đối cách Slovenčinu Slovenčiny
Cách vị trí Slovenčine Slovenčinách
Tạo cách Slovenčinou Slovenčinami

Slovenčina gc

  1. Tiếng Slovak, ngôn ngữ chính thức ở Slovakia, thuộc hệ Ấn-Âu, trong nhóm nhóm ngôn ngữ gốc Slav (cùng nhóm với tiếng Séc, tiếng Ba Lantiếng Serbia Lugic).

Từ dẫn xuất

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác