Swedish
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ riêng [sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
Swedish (không so sánh được)
- (Thuộc) Thuỵ Điển.
Danh từ riêng [sửa]
Swedish (không đếm được)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)