TTL

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Từ nguyên

Viết tắt của "trước Tây lịch".

Từ viết tắt

TTL

  1. Trước Công Nguyên.
Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác