Thể loại:Chữ Hán bộ 一
Từ điển mở Wiktionary
- Tên Hán Việt: nhất
- Bính âm: yi
- Ý nghĩa: (số) một
- Tên Triều Tiên của 一: 한 일 (han il)
+0 nét
+1 nét
+2 nét
+3 nét
+4 nét
+5 nét
+6 nét
+7 nét
Tiểu thể loại
Thể loại này có 8 tiểu thể loại sau, trên tổng số 8 tiểu thể loại.
0 |
0 tiếp |
0 tiếp |