Thể loại:Chữ Hán bộ 一

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
  • Tên Hán Việt: nhất
  • Bính âm: yi
  • Ý nghĩa: (số) một
  • Tên Triều Tiên của 一: (han il)

+0 nét

+1 nét

, , , , ,

+2 nét

, , , , , , ,

+3 nét

, , , , , , , ,

+4 nét

, , , , , , , , ,

+5 nét

, , , , ,

+6 nét

, , ,

+7 nét

,

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

0

0 (tiếp theo)

0 (tiếp theo)

C