aéré
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aéré /a.e.ʁe/ |
aérés /a.e.ʁe/ |
| Giống cái | aérée /a.e.ʁe/ |
aérées /a.e.ʁe/ |
aéré /a.e.ʁe/
- Thoáng khí.
- Chambre aérée — phòng thoáng khí
- (Địa chất, địa lý) Thoáng, nhiều thung lũng (dãy núi).
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)