aardbeving

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
Dạng bình thường
số ít aardbeving
số nhiều aardbevingen
Dạng giảm nhẹ
số ít aardbevinkje
số nhiều aardbevinkjes

Danh từ[sửa]

aardbeving gc – sự động đất: sự rung chuyển hay chuyển động lung lay của mặt đất

Đồng nghĩa[sửa]

aardschok

Từ liên hệ[sửa]

aarde