abacus

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

abacus số nhiều abaci, abacuses /ˈæ.bə.kəs/

  1. Bàn tính.
    to move counters of an abacus; to work an abacus — tính bằng bàn tính, gảy bàn tính
  2. (Kiến trúc) .
  3. Đầu cột, đỉnh cột.

Tham khảo

Công cụ cá nhân