abandonné

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực abandonné
/a.bɑ̃.dɔ.ne/
abandonnés
/a.bɑ̃.dɔ.ne/
Giống cái abandonnée
/a.bɑ̃.dɔ.ne/
abandonnées
/a.bɑ̃.dɔ.ne/

abandonné /a.bɑ̃.dɔ.ne/

  1. Người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ.
    Soulager les abandonnés — cưu mang những kẻ bơ vơ.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực abandonné
/a.bɑ̃.dɔ.ne/
abandonnés
/a.bɑ̃.dɔ.ne/
Giống cái abandonnée
/a.bɑ̃.dɔ.ne/
abandonnées
/a.bɑ̃.dɔ.ne/

abandonné /a.bɑ̃.dɔ.ne/

  1. Bị bỏ rơi, bơ vơ, trơ trọi.
    Enfants abandonnés — những đứa trẻ bơ vơ
    Abandonné par tous les médecins — bị bác sĩ "chê" , vô phương cứu chữa
    Chien abandonné — chó hoang
    Maison abandonnée — ngôi nhà bỏ hoang

Tham khảo[sửa]