abasing
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
abasing
Chia động từ [sửa]
abase
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to abase | |||||
| Phân từ hiện tại | abasing | |||||
| Phân từ quá khứ | abased | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | abase | abase hoặc abasest¹ | abases hoặc abaseth¹ | abase | abase | abase |
| Quá khứ | abased | abased hoặc abasedst¹ | abased | abased | abased | abased |
| Tương lai | will/shall² abase | will/shall abase hoặc wilt/shalt¹ abase | will/shall abase | will/shall abase | will/shall abase | will/shall abase |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | abase | abase hoặc abasest¹ | abase | abase | abase | abase |
| Quá khứ | abased | abased | abased | abased | abased | abased |
| Tương lai | were to abase hoặc should abase | were to abase hoặc should abase | were to abase hoặc should abase | were to abase hoặc should abase | were to abase hoặc should abase | were to abase hoặc should abase |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | abase | — | let’s abase | abase | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.