abat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abat /a.ba/ |
abats /a.ba/ |
| Giống cái | abat /a.ba/ |
abats /a.ba/ |
abat gđ /a.ba/
- Hành động chặt, phá đổ.
- Abat d’arbres — sự đốn cây
- Pluie d’abat — mưa rào
- (Số nhiều) Thịt vụn; thịt cổ cánh; lòng.
- Abats de poulet — thịt gà vụn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)