abatable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
abatable
- Có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt.
- Có thể hạ, có thể bớt.
- Có thể làm nhụt.
- Có thể chấm dứt, có thể thanh trừ.
- (Pháp lý) Có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)