abbé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abbé /a.be/ |
abbés /a.be/ |
| Giống cái | abbesse /a.bɛs/ |
abbesses /a.bɛs/ |
abbé gđ /a.be/
- Tu viện trưởng (nam).
- Thầy dòng.
- Tước vị gán cho một cha xứ, xưng hô trong khi nói chuyện.
- Monsieur l’abbé — Thưa cha
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)