abdiquer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
abdiquer ngoại động từ /ab.di.ke/
- Nhường, bỏ.
- Abdiquer le trône, la couronne — nhường ngôi, bỏ ngai vàng.
- Trút bỏ, từ bỏ.
- Abdiquer ses droits — từ bỏ quyền lợi.
[sửa] Nội động từ
abdiquer nội động từ /ab.di.ke/
- Từ chức, thoái vị, khước từ.
- En dépit d’échecs répétés, il se refusait à abdiquer — Mặc dù những thất bại liên tục, ông ta vẫn từ chối không chịu từ chức.
- Abdiquer en faveur de son fils — nhường ngôi lại cho con trai của ông ta.
- Abdiquer devant les difficultés — khước từ trước những khó khăn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)