abducteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
| Giống cái | abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
abducteur /ab.dyk.tœʁ/
- (Giải phẫu) Giạng.
- Muscle abducteur — cơ giạng
- Tube abducteur (hóa học) — cơ hứng
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
| Giống cái | abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
abducteur /ab.dyk.tœʁ/ |
abducteur gđ /ab.dyk.tœʁ/
- (Giải phẫu) Cơ giạng.
- l’abducteur du gros orteil — cơ giạng của ngón chân cái
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)