ablette
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ablette /a.blɛt/ |
ablettes /a.blɛt/ |
| Giống cái | ablette /a.blɛt/ |
ablettes /a.blɛt/ |
ablette gc /a.blɛt/
- (Động) Cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép).
- Utilisation des écailles de l’ablette dans la fabrication des fausses perles — dùng vảy của cá vảy bạc để chế tạo hạt châu giả.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)