ablution
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
ablution (thường) số nhiều /ə.ˈbluː.ʃən/
- (Tôn giáo) Lễ rửa tội; lễ tắm gội; lễ rửa sạch các đồ thờ.
- (Tôn giáo) Nước tắm gội; nước rửa đồ thờ.
- (Thường) Số nhiều) sự tắm gội, sự rửa ráy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ablution /a.bly.sjɔ̃/ |
ablutions /a.bly.sjɔ̃/ |
| Giống cái | ablution /a.bly.sjɔ̃/ |
ablutions /a.bly.sjɔ̃/ |
ablution gc /a.bly.sjɔ̃/
- (Tôn giáo) Lễ tắm gội, nghi thức rửa tay và chén thánh vào cuối thánh lễ (công giáo).
- (Tôn giáo) Nước và rượu rửa tay.
- faire ses ablutions — tắm rửa
- Dans cette maison de campagne, il fallait faire ses ablutions dans la cour, près de la pompe — trong căn nhà miền quê này, người ta phải tắm trong sân, gần máy bơm nước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)