abohm

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

abohm

  1. (Tech) Abôm (1 abôm = 10 lũy thừa -9 ôm).

Tham khảo[sửa]