abondance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abondance /a.bɔ̃.dɑ̃s/ |
abondance /a.bɔ̃.dɑ̃s/ |
| Giống cái | abondance /a.bɔ̃.dɑ̃s/ |
abondance /a.bɔ̃.dɑ̃s/ |
abondance gc /a.bɔ̃.dɑ̃s/
- Sự dư dật, dồi dào, sự phong phú.
- L’abondance des récoltes — mùa màng dư dật.
- Cảnh giàu có, cảnh sung túc, cảnh phồn vinh.
- Vivre dans l’abondance — sống trong cảnh sung túc.
- Sự dồi dào ý tứ.
- Parler avec abondance — nói dồi dào ý tứ
- En abondance — nhiều
- Il y a des fruits en abondance — có nhiều trái cây
- parler d’abondance — nói năng lưu loát, ứng khẩu
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)