abonné
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abonné /a.bɔ.ne/ |
abonnés /a.bɔ.ne/ |
| Giống cái | abonné /a.bɔ.ne/ |
abonnés /a.bɔ.ne/ |
abonné /a.bɔ.ne/
- Có đặt mua thường kỳ, có thuê bao.
- Lecteurs abonnés à un journal — bạn đọc (đã đặt mua) thường kỳ của một tờ báo.
- être abonné à — (thân mật) đã quen, đã từng chịu
- Il a encore eu un accident, il y est abonné! — lại một tai nạn, chuyện đó như cơm bữa!
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abonné /a.bɔ.ne/ |
abonnés /a.bɔ.ne/ |
| Giống cái | abonnée /a.bɔ.ne/ |
abonnées /a.bɔ.ne/ |
abonné /a.bɔ.ne/
- Người đặt mua, người thuê bao.
- Abonné d’un journal — người đặt mua báo (thường kỳ)
- Liste des abonnés du téléphone — danh sách người thuê bao điện thoại.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)