aboriginal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
aboriginal /ˌæ.bə.ˈrɪdʒ.nəl/
- (Thuộc) Thổ dân; (thuộc) thổ sản, (thuộc) đặc sản.
- the aboriginal inhabitants of a country — thổ dân của một nước
- tea is an aboriginal product of Phutho — chè là một đặc sản của Phú thọ
- Ban sơ, nguyên thuỷ, cổ sơ.
Danh từ [sửa]
aboriginal /ˌæ.bə.ˈrɪdʒ.nəl/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)