aborigines

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

aborigines số nhiều

  1. Thổ dân.
    Indians are the aborigines of America — người da đỏ là thổ dân của châu Mỹ
  2. Thổ sản.

Tham khảo[sửa]