aboulique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abouliques /a.bu.lik/ |
abouliques /a.bu.lik/ |
| Giống cái | abouliques /a.bu.lik/ |
abouliques /a.bu.lik/ |
aboulique /a.bu.lik/
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aboulique /a.bu.lik/ |
aboulique /a.bu.lik/ |
| Giống cái | aboulique /a.bu.lik/ |
aboulique /a.bu.lik/ |
aboulique /a.bu.lik/
- (Y học) Người mất nghị lực.
- Son mari est un aboulique incapable d’initiative et de résolution — chồng bà ta là một người mất hết nghị lực, không còn sáng kiến và khả năng giải quyết.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)