abounding
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
abounding
Chia động từ
abound
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to abound | |||||
| Phân từ hiện tại | abounding | |||||
| Phân từ quá khứ | abounded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | abound | abound hoặc aboundst¹ | abounds hoặc aboundth¹ | abound | abound | abound |
| Quá khứ | abounded | abounded, hoặc abounddst¹ | abounded | abounded | abounded | abounded |
| Tương lai | will/shall² abound | will/shall abound hoặc wilt/shalt¹ abound | will/shall abound | will/shall abound | will/shall abound | will/shall abound |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | abound | abound hoặc aboundst¹ | abound | abound | abound | abound |
| Quá khứ | abounded | abounded | abounded | abounded | abounded | abounded |
| Tương lai | were to abound hoặc should abound | were to abound hoặc should abound | were to abound hoặc should abound | were to abound hoặc should abound | were to abound hoặc should abound | were to abound hoặc should abound |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | abound | — | let’s abound | abound | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
abounding /ə.ˈbɑʊn.diɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

