aboyeur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aboyeur /a.bwa.jœʁ/ |
aboyeurs /a.bwa.jœʁ/ |
| Giống cái | aboyeur /a.bwa.jœʁ/ |
aboyeurs /a.bwa.jœʁ/ |
aboyeur /a.bwa.jœʁ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aboyeur /a.bwa.jœʁ/ |
aboyeurs /a.bwa.jœʁ/ |
| Giống cái | aboyeur /a.bwa.jœʁ/ |
aboyeurs /a.bwa.jœʁ/ |
aboyeur gđ /a.bwa.jœʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)