abraser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

abraser ngoại động từ

  1. (Kỹ thuật) Mài mòn.

Tham khảo[sửa]