abroad
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
abroad /ə.ˈbrɔd/
- Ở nước ngoài, ra nước ngoài.
- to live abroad — sống ở nước ngoài
- to go abroad — đi ra nước ngoài
- Khắp nơi, đang truyền đi khắp nơi.
- there is a runmour abroad that... — khắp nơi đang có tin đồn rằng...
- the schooimaster is abroad — việc học hành bây giờ đang trở thành phổ biến
- Ngoài trời (đối với trong nhà).
- life abroad is very healthy — sống ở ngoài trời tốt cho sức khoẻ
- (Thông tục) Nghĩ sai, nhầm, tưởng lầm.
- to be all abroad — nghĩ sai hoàn toàn, hoàn toàn lầm lẫn
[sửa] Thành ngữ
- from abroad:
- Từ nước ngoài.
- these machines were brought from abroad — những chiếc máy này mang từ nước ngoài vào
- Từ nước ngoài.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)