abrupt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

abrupt /ə.ˈbrəpt/

  1. Bất ngờ, đột ngột; vội vã.
    an abrupt turn — chỗ ngoặc bất ngờ
    an abrupt departure — sự ra đi vội vã (đột ngột)
  2. Cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ.
    an abrupt answers — câu trả lời cộc lốc
    abrupt manners — cách cư xử lấc cấc
  3. Dốc đứng, hiểm trở, gian nan.
    abrupt coast — bờ biển dốc đứng
    the road to science is very abrupt — con đường đi tới khoa học rất gian nan
  4. Trúc trắc, rời rạc (văn).
  5. Bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây... ).

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực abrupt
/a.bʁypt/
abrupts
/a.bʁypt/
Giống cái abrupte
/a.bʁypt/
abruptes
/a.bʁypt/

abrupt /a.bʁypt/

  1. Dốc đứng.
    Rocher abrupt — đá dốc đứng.
  2. Cục súc, cụt ngủn.
    Un homme abrupt — một người cục súc
    Une conclusion abrupte — kết luận cụt ngủn.

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực abrupt
/a.bʁypt/
abrupts
/a.bʁypt/
Giống cái abrupt
/a.bʁypt/
abrupts
/a.bʁypt/

abrupt /a.bʁypt/

  1. (Địa lý) Vách dốc đứng.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa