abscisse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
abscisse số nhiều abscisses
- (Như) Absciss.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Danh từ [sửa]
abscisse gc
- (Toán học) Hoành độ.
- Abscisse curviligne — hoành độ cong
- Abscisse rectiligne — hoành độ thẳng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)