absorptance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

absorptance /əb.ˈsɔrp.tənts/

  1. (Tech) Độ hấp thu.

Tham khảo[sửa]