abstracts
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
abstracts
- Động từ abstract chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ
abstract
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to abstract | |||||
| Phân từ hiện tại | abstracting | |||||
| Phân từ quá khứ | abstracted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | abstract | abstract hoặc abstractst¹ | abstracts hoặc abstractth¹ | abstract | abstract | abstract |
| Quá khứ | abstracted | abstracted, hoặc abstractdst¹ | abstracted | abstracted | abstracted | abstracted |
| Tương lai | will/shall² abstract | will/shall abstract hoặc wilt/shalt¹ abstract | will/shall abstract | will/shall abstract | will/shall abstract | will/shall abstract |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | abstract | abstract hoặc abstractst¹ | abstract | abstract | abstract | abstract |
| Quá khứ | abstracted | abstracted | abstracted | abstracted | abstracted | abstracted |
| Tương lai | were to abstract hoặc should abstract | were to abstract hoặc should abstract | were to abstract hoặc should abstract | were to abstract hoặc should abstract | were to abstract hoặc should abstract | were to abstract hoặc should abstract |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | abstract | — | let’s abstract | abstract | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.