abstrakt
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | abstrakt |
| trung | abstrakt | |
| Số nhiều | abstrakte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
abstrakt
- Trừu tượng, hư không.
- abstrakt kunst
- Begreper er abstrakte.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)