abstrus
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abstruse /ap.stʁyz/ |
abstrus /ap.stʁy/ |
| Giống cái | abstruse /ap.stʁyz/ |
abstruses /ap.stʁyz/ |
abstrus /ap.stʁy/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)