abusively

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Phó từ

abusively /ə.ˈbjuː.sɪv.li/

  1. Lăng mạ, thoá mạ.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác