abutter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
abutter /ə.ˈbə.tɜː/
- (Pháp lý) Chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
abutter /ə.ˈbə.tɜː/