abyssin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abyssin /a.bi.sɛ̃/ |
abyssins /a.bi.sɛ̃/ |
| Giống cái | abyssin /a.bi.sɛ̃/ |
abyssins /a.bi.sɛ̃/ |
abyssin /a.bi.sɛ̃/
- [thuộc [ A-bi-xi-ni.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)