academic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
academic /ˌæ.kə.ˈdɛ.mɪk/
- (Thuộc) Học viện; (thuộc) trường đại học.
- (Thuộc) Viện hàn lâm.
- Có tính chất học thuật.
- an academic debate — một cuộc tranh luận có tính chất học thuật
- Lý thuyết suông, trừu tượng, không thực tế.
- an academic question — một vấn đề trừu tượng, một vấn đề không thực tế
- (Văn nghệ) Kinh viện.
- academic painting — hội hoạ kinh viện
- (Thuộc) Trường phái triết học Pla-ton.
[sửa] Danh từ
academic /ˌæ.kə.ˈdɛ.mɪk/
- Hội viên học viện.
- Viện sĩ.
- Người quá nệ kinh viện.
- (Số nhiều) Lập luận hoàn toàn lý thuyết.
- (Số nhiều) Mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở Anh).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)