accéder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

accéder nội động từ /ak.se.de/

  1. Đến, vào.
    Accéder au salon par la salle à manger — vào phòng khách bằng cách đi qua phòng ăn
  2. Đạt tới.
    Accéder à un poste — đạt tới một chức vị
  3. Chấp nhận, bằng lòng.
    Accéder à une demande — chấp nhận một đơn xin

Tham khảo[sửa]