accablant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accablant /a.ka.blɑ̃/ |
accablants /a.ka.blɑ̃/ |
| Giống cái | accablante /a.ka.blɑ̃t/ |
accablantes /a.ka.blɑ̃t/ |
accablant /a.ka.blɑ̃/
- Đè nặng, nặng trĩu.
- Fardeau accablant — gánh nặng trĩu
- Hừng hực.
- Chaleur accablante — nóng hừng hực.
- (Bóng) Không chối cãi được.
- Preuve accablante — chứng cớ không chối cãi được
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)