accedes
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
accedes
- Động từ accede chia ở ngôi thứ ba số ít.
[sửa] Chia động từ
accede
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to accede | |||||
| Phân từ hiện tại | acceding | |||||
| Phân từ quá khứ | acceded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | accede | accede hoặc accedest¹ | accedes hoặc accedeth¹ | accede | accede | accede |
| Quá khứ | acceded | acceded, hoặc accededst¹ | acceded | acceded | acceded | acceded |
| Tương lai | will/shall² accede | will/shall accede hoặc wilt/shalt¹ accede | will/shall accede | will/shall accede | will/shall accede | will/shall accede |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | accede | accede hoặc accedest¹ | accede | accede | accede | accede |
| Quá khứ | acceded | acceded | acceded | acceded | acceded | acceded |
| Tương lai | were to accede hoặc should accede | were to accede hoặc should accede | were to accede hoặc should accede | were to accede hoặc should accede | were to accede hoặc should accede | were to accede hoặc should accede |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | accede | — | let’s accede | accede | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.