acceptance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
acceptance /ɪk.ˈsɛp.tənts/
- Sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận.
- Sự thừa nhận, sự công nhận.
- Sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin.
- his statement will not find acceptance — lời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin
- (Thương nghiệp) Sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán.
- general acceptance — sự nhận thanh toán không cần có điều kiện
- qualified acceptance — sự nhận thanh toán có điều kiện
[sửa] Thành ngữ
- acceptance of persons:
- Sự thiên vị.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)